confidential information

Học thuật
Thân thiện
confidential information

A financial advisor shares confidential information with a client in a private meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin mật, thông tin bí mật: Chỉ những thông tin quan trọng, nhạy cảm không được tiết lộ cho công chúng hoặc những người không thẩm quyền, thường liên quan đến công việc, kinh doanh, hoặc các vấn đề cá nhân.
    • Tin tức nội bộ, manh mối quan trọng: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một thông tin hoặc manh mối giá trị, mang tính chất riêng tư, có thể dẫn đến một cơ hội hoặc lợi thế nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All employees must sign an agreement to protect the company's confidential information. (Tất cả nhân viên phải một thỏa thuận để bảo vệ thông tin mật của công ty.)
    • Sharing confidential information with competitors is strictly prohibited. (Việc chia sẻ thông tin bí mật với đối thủ cạnh tranh bị nghiêm cấm.)
    • He received some confidential information about a potential investment. (Anh ấy nhận được một số thông tin mật về một khoản đầu tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be treated as confidential information": được coi thông tin mật.

    • This document contains data that is to be treated as confidential information. (Tài liệu này chứa dữ liệu phải được coi thông tin mật.)
  • "A breach of confidential information": sự vi phạm, rỉ thông tin mật.

    • The lawsuit was filed due to a breach of confidential information. (Vụ kiện được đệ trình do sự rỉ thông tin mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidential (adj): mật, bí mật, kín.
    • This is a confidential meeting. (Đây một cuộc họp kín.)
  • Confidentiality (n): tính bảo mật, sự giữ kín.
    • We assure you of complete confidentiality. (Chúng tôi đảm bảo với bạn về tính bảo mật hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitive information: thông tin nhạy cảm.
  • Privileged information: thông tin đặc quyền (thường trong pháp ).
  • Classified information: thông tin được phân loại mật (thường trong chính phủ, quân sự).
  • Inside information: tin nội bộ, tin bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ "confidential information".)

Thành ngữ liên quan
  • To be in the know: ở trong vòng hiểu biết, biết thông tin nội bộ.
    • Only a few managers are in the know about the merger. (Chỉ một vài quản lý biết thông tin nội bộ về vụ sáp nhập.)
  • A little bird told me: (thành ngữ) nghe phong phanh, người mách bảo (một cách nói gián tiếp về việc thông tin bí mật).
    • A little bird told me you're looking for a new job. (Tôi nghe phong phanh bạn đang tìm việc mới.)
confidential information

A financial advisor shares confidential information with a client in a private meeting.

Noun
  1. sự biểu thị các cơ hội tiềm tàng.
    • he got a tip on the stock market
      Anh ta một mánh trên thị trường chứng khoán.
    • a good lead for a job
      một sự dẫn dắt tốt cho công việc

Từ đồng nghĩa